robbery suspect

robbery suspect

A police officer questions a robbery suspect at the station.

Định nghĩa

Danh từ: Nghi phạm cướp tài sảnmột người bị tình nghi hoặc bị cho đã thực hiện hành vi cướp tài sản (robbery). Từ này kết hợp hai yếu tố: "robbery" (tội cướp) "suspect" (nghi phạm). "Robbery suspect" không phải một từ đơn lẻ một cụm danh từ chỉ một cá nhân đang bị điều tra nghi ngờ liên quan đến một vụ cướp.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm cướp tài sản gần ngân hàng.)
  • (Hai nghi phạm cướp tài sản đã bị camera ghi lại trong suốt vụ việc.)
  • (Nghi phạm cướp tài sản đã được thả thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be considered a robbery suspect": được coi nghi phạm cướp tài sản.
    • He is considered a robbery suspect because of his fingerprints at the scene. (Anh ta được coi nghi phạm cướp tài sản dấu vân tay của anh ta tại hiện trường.)
  • "To become a robbery suspect": trở thành nghi phạm cướp tài sản.
    • After the witness testimony, he became a robbery suspect. (Sau lời khai của nhân chứng, anh ta trở thành nghi phạm cướp tài sản.)
  • "The primary robbery suspect": nghi phạm cướp tài sản chính.
    • The primary robbery suspect is still at large. (Nghi phạm cướp tài sản chính vẫn đang lẩn trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Robbery (danh từ): tội cướp tài sản, hành vi cướp.
    • The robbery happened at midnight. (Vụ cướp xảy ra lúc nửa đêm.)
  • Suspect (danh từ): nghi phạm (nói chung, không chỉ cướp).
    • The suspect was questioned by the police. (Nghi phạm đã bị cảnh sát thẩm vấn.)
  • Armed robbery suspect (cụm danh từ): nghi phạm cướp trang.
    • An armed robbery suspect was spotted near the mall. (Một nghi phạm cướp trang đã bị phát hiện gần trung tâm thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Robbery defendant (danh từ): bị cáo trong vụ cướp (dùng trong bối cảnh tòa án).
    • The robbery defendant pleaded not guilty. (Bị cáo trong vụ cướp đã không nhận tội.)
  • Robbery perpetrator (danh từ): thủ phạm cướp tài sản (người đã thực hiện vụ cướp).
    • The robbery perpetrator was caught red-handed. (Thủ phạm cướp tài sản đã bị bắt quả tang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To suspect someone of robbery: tình nghi ai đó phạm tội cướp.
    • The police suspect him of robbery based on the evidence. (Cảnh sát tình nghi anh ta phạm tội cướp dựa trên bằng chứng.)
  • To be suspected of robbery: bị tình nghi phạm tội cướp.
    • She was suspected of robbery after the stolen items were found in her car. ( ấy bị tình nghi phạm tội cướp sau khi các vật dụng bị đánh cắp được tìm thấy trong xe của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A prime suspect": nghi phạm hàng đầu (không chỉ riêng cướp, nhưng thường dùng trong vụ án).
    • He is a prime suspect in the robbery case. (Anh ta nghi phạm hàng đầu trong vụ cướp.)
  • "To be under suspicion of robbery": bị nghi ngờ về tội cướp.
    • The man is under suspicion of robbery and is being monitored. (Người đàn ông đang bị nghi ngờ về tội cướp đang bị giám sát.)